faker

/ˈfāk/
danh từ
  • Kẻ giả mạo, kẻ lừa đảo.
  • Người bán rong đồ nữ trang rẻ tiền.
Danh từ
  1. Một người giả mạo một cái gì đó.
    One who fakes something.
  2. Kẻ mạo danh hoặc kẻ mạo danh.
    An impostor or impersonator.
  3. (quân sự, nói rộng hơn) Một đơn vị thiện chiến (thường là máy bay) hoạt động như một đơn vị thù địch trong một cuộc tập trận quân sự.
    (military, by extension) A friendly unit (usually aircraft) that acts as a hostile unit in a military exercise.
  4. (Từ cũ) Kẻ trộm.
    (obsolete) A thief.
Tính từ
  1. hình thức so sánh của giả: giả hơn.
    comparative form of fake: more fake.
🎬 Nghe “faker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish