familiarity

/fəˌmɪliˈerəti/
danh từ
  • sự thân mật
  • sự quen thuộc (với ai); sự quen thuộc, sự hiểu biết (một vấn đề)
  • sự đối xử bình dân (với kẻ dưới)
  • sự không khách khí; sự sỗ sàng, sự suồng sã, sự lả lơi
  • sự vuốt ve, sự âu yếm
  • sự ăn nằm với (ai)
  • contempt
Danh từ
  1. Trạng thái cực kỳ thân thiện; sự thân mật.
    The state of being extremely friendly; intimacy.
  2. Sự thân mật quá mức; sự thiếu chính thức, xấc xược không phù hợp.
    Undue intimacy; inappropriate informality, impertinence.
  3. Một ví dụ về hành vi quen thuộc.
    An instance of familiar behaviour.
  4. Người quen thân thiết hoặc có thói quen với ai đó hoặc điều gì đó; sự hiểu biết hoặc sự công nhận có được từ kinh nghiệm.
    Close or habitual acquaintance with someone or something; understanding or recognition acquired from experience.
🎬 Nghe “familiarity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish