familiarity
/fəˌmɪliˈerəti/danh từ
- sự thân mật
- sự quen thuộc (với ai); sự quen thuộc, sự hiểu biết (một vấn đề)
- sự đối xử bình dân (với kẻ dưới)
- sự không khách khí; sự sỗ sàng, sự suồng sã, sự lả lơi
- sự vuốt ve, sự âu yếm
- sự ăn nằm với (ai)
- contempt
Danh từ
- Trạng thái cực kỳ thân thiện; sự thân mật.The state of being extremely friendly; intimacy.
- Sự thân mật quá mức; sự thiếu chính thức, xấc xược không phù hợp.Undue intimacy; inappropriate informality, impertinence.
- Một ví dụ về hành vi quen thuộc.An instance of familiar behaviour.
- Người quen thân thiết hoặc có thói quen với ai đó hoặc điều gì đó; sự hiểu biết hoặc sự công nhận có được từ kinh nghiệm.Close or habitual acquaintance with someone or something; understanding or recognition acquired from experience.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “familiarity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish