familiarize

/fə-ˈmil-yə-ˌrīz/
động từ
  • Phổ biến (một vấn đề).
  • Làm cho quen (với vấn đề gì, công việc gì... ).
Động từ
  1. (ambitransitive) Làm quen hoặc trở nên quen thuộc với cái gì hoặc ai đó.
    (ambitransitive) To make or become familiar with something or someone.
    I took some time to familiarize myself with the layout of her kitchen before I got to cooking for her.
    Tôi mất một thời gian để làm quen với cách bố trí căn bếp của cô ấy trước khi bắt tay vào nấu ăn cho cô ấy.
🎬 Nghe “familiarize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish