fanatical
/fəˈnætɪk/danh từ
- Người cuồng tín.
tính từ
- Cuồng tín.
Tính từ
- Có lòng nhiệt thành hoặc sự nhiệt tình cực độ, phi lý đối với một mục đích cụ thể.Having an extreme, irrational zeal or enthusiasm for a specific cause.fanatical devotionsự sùng đạo cuồng tín
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fanatical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish