famished

/ˈfæmɪʃt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của famish
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nạn đói
    simple past and past participle of famish
Tính từ
  1. Cực kỳ đói.
    Extremely hungry.
    I'm famished; I haven't eaten since yesterday.
    Tôi đói; Tôi chưa ăn gì từ hôm qua.
    Từ đồng nghĩa:starvingravenous
🎬 Nghe “famished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish