fancied

/ˈfan(t)-sēd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của fancy
Tính từ
  1. Chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng (“tưởng tượng”); tưởng tượng, tưởng tượng.
    Existing only in the fancy (“imagination”); imaginary, imagined.
    Near-synonyms: conceptual, fanciful, ideal, notional
    Từ gần đồng nghĩa: khái niệm, huyền ảo, lý tưởng, khái niệm
  2. Được thiết kế có tổ chức, hoặc (đặc biệt là trang phục), để phù hợp với sở thích hoặc ý thích của một người.
    Organized, or (especially of attire) designed, to suit one's fancy or whim.
  3. Có sở thích (“khuynh hướng, thích hoặc yêu thích”); mong muốn, yêu thích.
    Having a fancy (“inclination, liking, or love”) for; desired, favourite.
  4. (thể thao) Dự đoán sẽ thắng hoặc thành công.
    (sports) Predicted to win or succeed.
    the fancied team in the tournament
    đội được hâm mộ trong giải đấu
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ưa thích
    simple past and past participle of fancy
🎬 Nghe “fancied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish