fancied
/ˈfan(t)-sēd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của fancy
Tính từ
- Chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng (“tưởng tượng”); tưởng tượng, tưởng tượng.Existing only in the fancy (“imagination”); imaginary, imagined.Near-synonyms: conceptual, fanciful, ideal, notionalTừ gần đồng nghĩa: khái niệm, huyền ảo, lý tưởng, khái niệm
- Được thiết kế có tổ chức, hoặc (đặc biệt là trang phục), để phù hợp với sở thích hoặc ý thích của một người.Organized, or (especially of attire) designed, to suit one's fancy or whim.
- Có sở thích (“khuynh hướng, thích hoặc yêu thích”); mong muốn, yêu thích.Having a fancy (“inclination, liking, or love”) for; desired, favourite.
- (thể thao) Dự đoán sẽ thắng hoặc thành công.(sports) Predicted to win or succeed.the fancied team in the tournamentđội được hâm mộ trong giải đấu
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ưa thíchsimple past and past participle of fancy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fancied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish