famously
/ˈfeɪməsli/phó từ
- (thông tục) hay, giỏi, tốt, cừ, chiến
Trạng từ
- Một cách ăn mừng.In a celebrated manner.
- Chỉ ra rằng hành động, trạng thái hoặc sự việc được mô tả trong câu là nổi tiếng. Theo cách để trở nên nổi tiếng hoặc sản xuất thứ gì đó sẽ trở nên nổi tiếng.Indicates that the act, state, or occurrence described by the sentence is famous. In such a manner as to become famous or produce something that would become famous.
- (thân mật) Thực sự tốt, có mối quan hệ tuyệt vời.(informal) Really well, having great rapport.The new roommates got on famously.Những người bạn cùng phòng mới đã trở nên nổi tiếng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “famously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish