famous

/ˈfeɪməs/
tính từ
  • Nổi tiếng, nổi danh, trứ danh.
  • Cừ, chiến.
Tính từ
  1. Được biết đến nhiều.
    Well known.
    Từ đồng nghĩa:baitfabledfamedfamousfamoused
  2. Trong mắt công chúng.
    In the public eye.
    Some people are only famous within their city.
    Một số người chỉ nổi tiếng trong thành phố của họ.
    Từ đồng nghĩa:baitfabledfamedfamousfamoused
  3. Tuyệt vời.
    Excellent.
    Từ đồng nghĩa:baitfabledfamedfamousfamoused
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm nổi tiếng; để mang lại danh tiếng cho.
    (transitive, obsolete) To make famous; to bring renown to.
🎬 Nghe “famous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish