fangle
/ˈfæŋgəl/Động từ
- Để thời trang, sản xuất, phát minh hoặc sáng tạo.To fashion, manufacture, invent, or create.Jonathan Swift (1726), Gulliver's Travels, 1st edition: “But I have since found that the sea Yahoos are apt, like the land ones, to become new-fangled in their words, which the latter change every year; insomuch, as I remember upon each return to my own country their old dialect was so altered, that I could hardly understand the new.”Jonathan Swift (1726), Gulliver's Travels, ấn bản đầu tiên: “Nhưng từ đó tôi nhận thấy rằng người Yahoo trên biển, giống như người trên đất liền, có xu hướng trở nên mới mẻ trong cách nói của họ, điều mà người Yahoo thay đổi hàng năm; đến nỗi, như tôi nhớ, mỗi lần trở về đất nước của mình, phương ngữ cũ của họ đã bị thay đổi đến mức tôi khó có thể hiểu được cái mới.”
- Để cắt tỉa một cách sặc sỡ; vướng víu; đi loanh quanh.To trim showily; entangle; hang about.
- Để lãng phí thời gian; chuyện vặt.To waste time; trifle.
Danh từ
- (lỗi thời) Chỗ dựa; một sự chiếm lĩnh; một điều mới.(obsolete) A prop; a taking up; a new thing.
- Một cái gì đó mới mẻ; một sự mới lạ, một sự lạ mắt mới.Something newly fashioned; a novelty, a new fancy.
- Một sự đổi mới ngu ngốc; một điều tuyệt vời; một món đồ trang trí nhỏ nhặt.A foolish innovation; a gewgaw; a trifling ornament.
- Một sự tự phụ; ý thích bất chợt.A conceit; whim.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fangle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish