fantastical

/fænˈtæstɪk/
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến tưởng tượng.
    Of or pertaining to fantasy.
  2. Huyền ảo hoặc kỳ quái.
    Fanciful or whimsical.
  3. (hiếm) Tuyệt vời; tuyệt vời; tuyệt vời.
    (rare) Fantastic; wonderful; splendid.
Danh từ
  1. Một cái gì đó thật viển vông.
    Something that is fantastical.
🎬 Nghe “fantastical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish