farcical

/ˈfɑɚs/
tính từ
  • Trò khôi hài; (thuộc) trò hề, có tính chất trò hề.
  • Nực cười; lố bịch.
Tính từ
  1. Giống như một trò hề; lố bịch; vô lý.
    Resembling a farce; ludicrous; absurd.
  2. (thuốc thú y, lỗi thời, hiếm) Liên quan đến chuyện viễn tưởng.
    (veterinary medicine, obsolete, rare) Pertaining to farcy.
🎬 Nghe “farcical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish