fardel

/ˈfär-dᵊl/
danh từ
  • Gói, bọc.
  • Gánh nặng.
🎬 Nghe “fardel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish