father-in-law

/ˈfɑːðɚənˌlɑː/
danh từ, số nhiều fathers-in-law
  • bố vợ; bố chồng
🎬 Nghe “father-in-law” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish