bleary-eyed

/ˈbliriˌaɪd/
Tính từ
  1. Mệt mỏi vì thiếu ngủ, mắt mờ hoặc đỏ.
    Tired, because of lack of sleep, and having blurred or reddened eyes.
    Near-synonyms: exhausted, weary; see also Thesaurus:fatigued
    Từ gần đồng nghĩa: kiệt sức, mệt mỏi; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:mệt mỏi
🎬 Nghe “bleary-eyed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish