faulter
Danh từ
- (từ cũ) Người phạm lỗi.(obsolete) One who commits a fault.
Động từ
- Cách viết cổ xưa của chữ chùn bước.Archaic spelling of falter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “faulter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish