faw
/fɔ/Thán từ
- Hình thức thay thế của faugh.Alternative form of faugh.
Giới từ
- Cách phát âm của for, chủ yếu được sử dụng để thể hiện giọng của nô lệ ở Hoa Kỳ.Pronunciation spelling of for, chiefly used to represent the accent of slaves in the United States.
Danh từ
- Một người gypsy.A gypsy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “faw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish