faw

/fɔ/
Thán từ
  1. Hình thức thay thế của faugh.
    Alternative form of faugh.
Giới từ
  1. Cách phát âm của for, chủ yếu được sử dụng để thể hiện giọng của nô lệ ở Hoa Kỳ.
    Pronunciation spelling of for, chiefly used to represent the accent of slaves in the United States.
Danh từ
  1. Một người gypsy.
    A gypsy.
🎬 Nghe “faw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish