fealty

/ˈfiːjəlti/
danh từ
  • (sử học) sự trung thành; lòng trung thành (đối với chúa phong kiến)
🎬 Nghe “fealty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish