fee-fees

Danh từ
  1. (từ lóng, từ lóng) Cảm giác.
    (slang, derogatory) Feelings.
    Từ đồng nghĩa:feels

Chưa có góp ý cho “fee-fees”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “fee-fees” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish