juke
/ˈʤuːk/Danh từ
- (Miền Nam Hoa Kỳ, đếm được) Quán cà phê hoặc quán bar ven đường, đặc biệt là quán có khiêu vũ và đôi khi có mại dâm.(Southern US, countable) A roadside cafe or bar, especially one with dancing and sometimes prostitution.
- (đếm được) Cắt từ máy hát tự động.(countable) Clipping of jukebox.
- (không đếm được, âm nhạc) Một thể loại nhạc điện tử có nguồn gốc từ Chicago, nổi tiếng với nhịp điệu nhanh, trừu tượng; xem bước chân.(uncountable, music) A genre of electronic music native to Chicago, noted for its fast, abstract rhythms; see footwork.
- (Thể thao) Nhử nhử.(sports) A feint.
Động từ
- Để chơi nhạc khiêu vũ, hoặc khiêu vũ, trong một máy hát tự động.To play dance music, or to dance, in a juke.
- Để đánh.To hit.
- Để đâm.To stab.
- Lực đẩy bằng xương chậu, đặc biệt là khi quan hệ tình dục.To thrust with the pelvis, in particular for sexual intercourse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “juke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish