juke

/ˈʤuːk/
Danh từ
  1. (Miền Nam Hoa Kỳ, đếm được) Quán cà phê hoặc quán bar ven đường, đặc biệt là quán có khiêu vũ và đôi khi có mại dâm.
    (Southern US, countable) A roadside cafe or bar, especially one with dancing and sometimes prostitution.
  2. (đếm được) Cắt từ máy hát tự động.
    (countable) Clipping of jukebox.
  3. (không đếm được, âm nhạc) Một thể loại nhạc điện tử có nguồn gốc từ Chicago, nổi tiếng với nhịp điệu nhanh, trừu tượng; xem bước chân.
    (uncountable, music) A genre of electronic music native to Chicago, noted for its fast, abstract rhythms; see footwork.
  4. (Thể thao) Nhử nhử.
    (sports) A feint.
    Từ đồng nghĩa:dummydeke
Động từ
  1. Để chơi nhạc khiêu vũ, hoặc khiêu vũ, trong một máy hát tự động.
    To play dance music, or to dance, in a juke.
  2. Để đánh.
    To hit.
  3. Để đâm.
    To stab.
    Từ đồng nghĩa:chefchibchingchiveenthrill
  4. Lực đẩy bằng xương chậu, đặc biệt là khi quan hệ tình dục.
    To thrust with the pelvis, in particular for sexual intercourse.
🎬 Nghe “juke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish