fellow man
/ˈfɛloʊ mæn/Danh từ
- Một thành viên tốt bụng của nhân loại.A kindred member of humanity.Từ đồng nghĩa:neighbour
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fellow man” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish