ferret

/ˈferət/
danh từ
  • Dây lụa, dây vải; dải lụa, dải vải.
  • Chồn sương, chồn furô.
  • Người tìm kiếm, người mật thám.
động từ
  • Đi săn bằng chồn sương.
  • Tìm kiếm, tìm bới, lục lọi.
  • Săn (thỏ) bằng chồn sương.
  • Truy tầm (hung thủ... ); khám phá (bí mật... ).
Danh từ
  1. Một loài động vật có vú thường được thuần hóa (Mustela putorius furo) khá giống chồn, có nguồn gốc từ mèo sào châu Âu và thường được huấn luyện để săn động vật đào hang.
    An often domesticated mammal (Mustela putorius furo) rather like a weasel, descended from the European polecat and often trained to hunt burrowing animals.
  2. Chồn chân đen (Mustela nigripes).
    A black-footed ferret (Mustela nigripes).
  3. (nghĩa bóng) Người siêng năng tìm kiếm.
    (figurative) A diligent searcher.
  4. (ghi ngày tháng) Một loại băng bằng lụa, bông hoặc ruy băng, dùng để buộc tài liệu, quần áo, v.v. hoặc dọc theo mép vải.
    (dated) A tape of silk, cotton, or ribbon, used to tie documents, clothing, etc. or along the edge of fabric.
Động từ
  1. Để săn trò chơi với chồn sương.
    To hunt game with ferrets.
  2. (mở rộng, hai chiều) Khám phá và đưa ra ánh sáng bằng cách tìm kiếm; thường là để tìm ra.
    (by extension, ambitransitive) To uncover and bring to light by searching; usually to ferret out.
🎬 Nghe “ferret” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish