fertile
/ˈfɚtl̟/tính từ
- Tốt, màu mỡ (đất).
- Có khả năng sinh sản.
Tính từ
- Về đất đai...: có khả năng trồng trọt nhiều cây trồng; năng suất.Of land, etc.: capable of growing abundant crops; productive.
- (nghĩa bóng) Của trí tưởng tượng của một người, v.v.: tích cực, năng suất, sung mãn.(figuratively) Of one's imagination, etc.: active, productive, prolific.
- Có khả năng sinh sản; trù phú, có kết quả.Capable of reproducing; fecund, fruitful.Most women at the age of fifty are not fertile.Hầu hết phụ nữ ở tuổi năm mươi đều không có khả năng sinh sản.Từ đồng nghĩa:childing
- Có khả năng phát triển qua giai đoạn trứng.Capable of developing past the egg stage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fertile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish