fervent
/ˈfɚvənt/tính từ
- Nóng, nóng bỏng.
- Nồng nhiệt, nhiệt thành, tha thiết; sôi sục.
Tính từ
- Thể hiện sự nhiệt tình, nhiệt huyết, niềm tin, sự kiên trì và/hoặc niềm tin đặc biệt.Exhibiting particular enthusiasm, zeal, conviction, persistence, and/or belief.
- Có hoặc thể hiện sự ấm áp, nhiệt tình và/hoặc đam mê về mặt cảm xúc.Having or showing emotional warmth, fervor, and/or passion.
- Rực rỡ, cháy bỏng, rất nóng.Glowing, burning, very hot.Từ đồng nghĩa:fervid
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fervent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish