fervent

/ˈfɚvənt/
tính từ
  • Nóng, nóng bỏng.
  • Nồng nhiệt, nhiệt thành, tha thiết; sôi sục.
Tính từ
  1. Thể hiện sự nhiệt tình, nhiệt huyết, niềm tin, sự kiên trì và/hoặc niềm tin đặc biệt.
    Exhibiting particular enthusiasm, zeal, conviction, persistence, and/or belief.
  2. Có hoặc thể hiện sự ấm áp, nhiệt tình và/hoặc đam mê về mặt cảm xúc.
    Having or showing emotional warmth, fervor, and/or passion.
  3. Rực rỡ, cháy bỏng, rất nóng.
    Glowing, burning, very hot.
    Từ đồng nghĩa:fervid
🎬 Nghe “fervent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish