ferrying

/ˈferi/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ferry.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của phà
    present participle and gerund of ferry
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó được vận chuyển.
    The act by which something is ferried.
🎬 Nghe “ferrying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish