ferrying
/ˈferi/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ferry.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của phàpresent participle and gerund of ferry
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó được vận chuyển.The act by which something is ferried.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ferrying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish