ferrum
Danh từ
- (vi lượng đồng căn) Bất kỳ phương thuốc nào được làm từ các hợp chất chứa sắt.(homeopathy) Any of various remedies made from iron-containing compounds.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ferrum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish