ferrous

/ˈferəs/
tính từ
  • Có chứa sắt.
  • Thuốc sắt.
  • Sắt(II).
Tính từ
  1. Của hoặc có chứa sắt.
    Of or containing iron.
    ferrous metals
    kim loại màu
    Từ đồng nghĩa:ferricsiderous
  2. (hóa học) Của các hợp chất của sắt trong đó nó có hóa trị hoặc số oxi hóa +2.
    (chemistry) Of compounds of iron in which it has a valence or oxidation number of +2.
  3. Của một nguyên tố: sắt, hoặc theo một cách nào đó tương tự như sắt. (Chủ yếu nói về các nguyên tố nhóm sắt, theo bất kỳ nghĩa nào của thuật ngữ đó.)
    Of an element: iron, or in certain ways similar to iron. (Said mainly of iron group elements, in any sense of that term.)
    ferrous metals
    kim loại màu
🎬 Nghe “ferrous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish