ferrous
/ˈferəs/tính từ
- Có chứa sắt.
- Thuốc sắt.
- Sắt(II).
Tính từ
- Của hoặc có chứa sắt.Of or containing iron.ferrous metalskim loại màu
- (hóa học) Của các hợp chất của sắt trong đó nó có hóa trị hoặc số oxi hóa +2.(chemistry) Of compounds of iron in which it has a valence or oxidation number of +2.
- Của một nguyên tố: sắt, hoặc theo một cách nào đó tương tự như sắt. (Chủ yếu nói về các nguyên tố nhóm sắt, theo bất kỳ nghĩa nào của thuật ngữ đó.)Of an element: iron, or in certain ways similar to iron. (Said mainly of iron group elements, in any sense of that term.)ferrous metalskim loại màu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ferrous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish