fervid

/ˈfɚvəd/
tính từ
  • Nóng, nóng bỏng.
  • Nồng nhiệt, nhiệt thành, tha thiết; sôi sục.
🎬 Nghe “fervid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish