field glasses
/fild ˈglæsɪz/Danh từ
- ống nhòm.binoculars.
Chưa có góp ý cho “field glasses”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “field glasses” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish