finances

/ˈfaɪˌnæns/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của finance
Danh từ
  1. số nhiều của tài chính
    plural of finance
  2. Vốn hoặc các nguồn tài chính khác.
    Funds or other financial resources.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị tài chính
    third-person singular simple present indicative of finance
🎬 Nghe “finances” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish