fingers
/ˈfɪŋgɚ/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của finger
Danh từ
- số nhiều của ngón tayplural of finger
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ ngón taythird-person singular simple present indicative of finger
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fingers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish