finished
/ˈfɪnɪʃ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của finish
tính từ
- Hết, đã hoàn thành, đã kết thúc, đã xong.
- Đã hoàn hảo, đã hoàn chỉnh, đã được sang sửa lần cuối cùng.
Tính từ
- (có thể so sánh) Đã được xử lý hoặc hoàn thiện.(comparable) Processed or perfected.He gave a very finished, but uninspired performance.Anh ấy đã có một màn trình diễn rất hoàn hảo nhưng không có gì hấp dẫn.
- Đã hoàn thành; kết luận; xong.Completed; concluded; done.I won't be finished until just before lunch.Tôi sẽ không xong việc cho đến ngay trước bữa trưa.
- (thông tục, nghĩa bóng) Làm xong; cam chịu; đã dùng hết.(informal, figurative) Done for; doomed; used up.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kết thúcsimple past and past participle of finishHe finished the cabinet with two more layers of polyurethane.Anh ấy đã hoàn thiện chiếc tủ bằng hai lớp polyurethane nữa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “finished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish