finicky
/ˈfɪnɪki/tính từ
- khó tính, cầu kỳ, kiểu cách
- quá tỉ mỉ
Tính từ
- (thông tục, của một người) Khó tính và cầu kỳ; khó làm hài lòng; chính xác, đặc biệt là về chi tiết.(informal, of a person) Fastidious and fussy; difficult to please; exacting, especially about details.My editor is very finicky about punctuation. Every dot and comma has to be just right.Biên tập viên của tôi rất khó tính về dấu câu. Mỗi dấu chấm và dấu phẩy phải vừa phải.
- (thân mật) Đòi hỏi; yêu cầu chăm sóc trên mức bình thường.(informal) Demanding; requiring above-normal care.The lawnmower is a bit finicky in cold weather.Máy cắt cỏ hơi khó sử dụng trong thời tiết lạnh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “finicky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish