firestorm

/ˈfajɚˌstoɚm/
Danh từ
  1. Một ngọn lửa có cường độ tăng lên rất nhiều khi có gió thổi vào.
    A fire whose intensity is greatly increased by inrushing winds.
    Từ đồng nghĩa:conflagration
  2. (nghĩa bóng) Cuộc cãi vã dữ dội hoặc bạo lực; một phản ứng dữ dội hoặc bạo lực; một sự bùng nổ (như gây tranh cãi)
    (figurative) An intense or violent altercation; an intense or violent response; an outburst (as of controversy)
    Từ đồng nghĩa:conflagration
🎬 Nghe “firestorm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish