conflagration

/ˌkɑːnfləˈgreɪʃən/
danh từ
  • Đám cháy lớn.
  • Tai hoạ lớn, sự xung đột lớn.
Danh từ
  1. Đám cháy lớn lan ra nhiều đồ vật hoặc trên một không gian rộng lớn; một sự đốt cháy chung.
    A large fire extending to many objects, or over a large space; a general burning.
    It took sixty firefighters to put out the conflagration.
    Phải mất tới 60 lính cứu hỏa mới dập tắt được đám cháy.
    Từ đồng nghĩa:firestorminferno
  2. (Nghĩa bóng) Xung đột quy mô lớn.
    (figuratively) A large-scale conflict.
  3. (nghĩa bóng) Tình huống đầy đam mê hoặc cảm xúc.
    (figuratively) A situation of great passion or emotion.
🎬 Nghe “conflagration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish