conflagration
/ˌkɑːnfləˈgreɪʃən/danh từ
- Đám cháy lớn.
- Tai hoạ lớn, sự xung đột lớn.
Danh từ
- Đám cháy lớn lan ra nhiều đồ vật hoặc trên một không gian rộng lớn; một sự đốt cháy chung.A large fire extending to many objects, or over a large space; a general burning.It took sixty firefighters to put out the conflagration.Phải mất tới 60 lính cứu hỏa mới dập tắt được đám cháy.
- (Nghĩa bóng) Xung đột quy mô lớn.(figuratively) A large-scale conflict.
- (nghĩa bóng) Tình huống đầy đam mê hoặc cảm xúc.(figuratively) A situation of great passion or emotion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conflagration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish