first finger
/fərst ˈfɪŋgər/Danh từ
- (Âm nhạc) Của một nhạc cụ có dây cung, ngón trỏ.(music) Of a bowed string instrument, the index finger.
- (Âm nhạc) Ngón tay cái, một loại nhạc cụ có bàn phím.(music) Of a keyboard instrument, the thumb.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “first finger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish