first off

/fərst ɔf/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "first off". Phiên âm /fərst ɔf/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "first off" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “first off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish