first officer

/fərst ˈɔfɪsər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "first officer". Phiên âm /fərst ˈɔfɪsər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "first officer" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “first officer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish