fitter

/ˈfɪt/
danh từ
  • Thợ lắp ráp (máy).
  • Người thử quần áo (cho khách hàng).
Danh từ
  1. Một người phù hợp hoặc lắp ráp một cái gì đó.
    A person who fits or assembles something.
    a fitter of clothing, or of machinery
    thợ may quần áo hoặc máy móc
  2. (thông tục) Chứng động kinh.
    (informal) An epileptic.
  3. (Anh, ngày) Một nhà môi giới than thực hiện việc mua bán giữa chủ mỏ than và người gửi hàng.
    (UK, dated) A coal broker who conducts the sales between the owner of a coal pit and the shipper.
  4. (phim, lịch sử) Người được tuyển dụng để tìm nhạc phù hợp để đệm cho phim câm.
    (film, historical) A person employed to find suitable music to accompany silent films.
Tính từ
  1. hình thức so sánh của sự phù hợp: phù hợp hơn
    comparative form of fit: more fit
    An exercise bike won't make you fitter if you never find time to use it.
    Một chiếc xe đạp tập thể dục sẽ không giúp bạn khỏe hơn nếu bạn không có thời gian sử dụng nó.
🎬 Nghe “fitter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish