fistful

/ˈfɪstˌfʊl/
danh từ
  • Một nắm.
Danh từ
  1. Số lượng có thể được giữ trong một nắm tay khép kín.
    The amount that can be held in a closed fist.
    Từ đồng nghĩa:handful
  2. (mở rộng) Một số lượng nhỏ của cái gì đó.
    (by extension) A small number of something.
    Từ đồng nghĩa:handful
  3. Một cú đánh bằng nắm đấm.
    A blow with the fist.
    Từ đồng nghĩa:punch
🎬 Nghe “fistful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish