fitful
/ˈfɪtfəl/tính từ
- Từng cơn; từng đợt.
- Hay thay đổi, thất thường; chập chờn (tính tình, ánh sáng... ).
Tính từ
- (lỗi thời) Đặc trưng bởi cơn co giật (co giật hoặc động kinh).(obsolete) Characterized by fits (convulsions or seizures).
- (bằng cách mở rộng) Được đặc trưng bởi sự bùng nổ hoạt động đột ngột với những khoảng thời gian không hoạt động ở giữa; không liên tục, không đều đặn, không ổn định.(by extension) Characterized by sudden bursts of activity with periods of inactivity in between; intermittent, irregular, unsteady.His breathing was fitful.Hơi thở của anh thất thường.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fitful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish