fitful

/ˈfɪtfəl/
tính từ
  • Từng cơn; từng đợt.
  • Hay thay đổi, thất thường; chập chờn (tính tình, ánh sáng... ).
Tính từ
  1. (lỗi thời) Đặc trưng bởi cơn co giật (co giật hoặc động kinh).
    (obsolete) Characterized by fits (convulsions or seizures).
  2. (bằng cách mở rộng) Được đặc trưng bởi sự bùng nổ hoạt động đột ngột với những khoảng thời gian không hoạt động ở giữa; không liên tục, không đều đặn, không ổn định.
    (by extension) Characterized by sudden bursts of activity with periods of inactivity in between; intermittent, irregular, unsteady.
    His breathing was fitful.
    Hơi thở của anh thất thường.
🎬 Nghe “fitful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish