fixed
/ˈfɪkst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của fix
tính từ
- Đứng yên, bất động, cố định.
- Được bố trí trước.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sửa chữasimple past and past participle of fix
Tính từ
- Đính kèm; được gắn vào.Attached; affixed.
- Không thể di chuyển; không thể lay chuyển được.Unable to move; unmovable.
- Không thể thay đổi hoặc thay đổi.Unable to change or vary.fixed assets
- Khó có thể thay đổi; ổn định.Unlikely to change; stable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fixed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish