fisticuffs
/ˈfɪstɪˌkʌfs/danh từ
- Cuộc đấm đá.
- Những cú đấm.
Danh từ
- số nhiều của nắm đấmplural of fisticuff
- (chỉ ở số nhiều, không trang trọng) Một cuộc đánh nhau ngẫu hứng bằng nắm đấm, thường chỉ giữa hai người.(plural only, informal) An impromptu fight with the fists, usually between only two people.
- (chỉ số nhiều, thể thao, ghi ngày tháng) Đấm bốc tay trần, một hình thức đấm bốc được thực hiện mà không cần găng tay đấm bốc hoặc lớp đệm tương tự.(plural only, sports, dated) Bare-knuckled boxing, a form of boxing done without boxing gloves or similar padding.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fisticuffs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish