fitness

/ˈfɪtnəs/
danh từ
  • Sự thích hợp, sự phù hợp, sự vừa vặn; sự xứng dáng.
  • Sự đúng, sự phải.
  • Tình trạng sung sức.
Danh từ
  1. Điều kiện phù hợp, phù hợp hoặc thích hợp.
    The condition of being fit, suitable or appropriate.
  2. Việc rèn luyện một vóc dáng hấp dẫn và/hoặc khỏe mạnh.
    The cultivation of an attractive and/or healthy physique.
  3. (thuyết tiến hóa) Mức độ thành công của một sinh vật hoặc loài trong việc tìm kiếm bạn tình và sinh sản con cái.
    (evolutionary theory) An organism's or species' degree of success in finding a mate and producing offspring.
    Từ đồng nghĩa:suitabilitycapability
  4. (Anh, tiếng lóng) Trạng thái hấp dẫn, quyến rũ hoặc xinh đẹp.
    (UK, slang) The condition of being attractive, fanciable or beautiful.
🎬 Nghe “fitness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish