fivescore
Số từ
- (cổ) trăm(archaic) hundredFivescore years ago, a great American, in whose symbolic shadow we stand today, signed the Emancipation Proclamation. (Martin Luther King Jr., 1963, I have a dream)Cách đây 50 năm, một người Mỹ vĩ đại, cái bóng mang tính biểu tượng mà chúng ta đang đứng ngày nay, đã ký Tuyên bố Giải phóng. (Martin Luther King Jr., 1963, tôi có một giấc mơ)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fivescore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish