fizgig

/ˈfɪzɡɪɡ/
tính từ
  • Hay thay đổi, đồng bóng.
danh từ
  • Cô gái lẳng lơ.
  • Pháo hoa; pháo (để đốt).
  • Fish-gip.
🎬 Nghe “fizgig” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish