fixing

/ˈfɪks/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fix.
Danh từ
  1. Hành vi phá hoại (sửa chữa) một cuộc bỏ phiếu.
    The act of subverting (fixing) a vote.
  2. (Anh, thường ở số nhiều) Dụng cụ hỗ trợ gắn chặt trong quá trình thi công (ốc vít, phích cắm trên tường, v.v.)
    (UK, usually in the plural) Something to aid attachment during construction (screws, wall plugs, etc)
  3. See fixings.
    See fixings.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của fix
    present participle and gerund of fix
    Từ đồng nghĩa:aboutfitting
  2. (Miền Nam Hoa Kỳ, tiếng lóng, với động từ nguyên thể) Đi; chuẩn bị; sẵn sàng. Only used in fixing to.
    (Southern US, slang, with infinitive) Going; preparing; ready. Only used in fixing to.
    It's fixing to rain.
    Trời sắp mưa.
    Từ đồng nghĩa:aboutfitting
🎬 Nghe “fixing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish