fixate

/ˈfɪkˌseɪt/
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho cái gì đó cố định và ổn định; để sửa chữa.
    (transitive) To make something fixed and stable; to fix.
  2. Nhìn chằm chằm vào một cái gì đó.
    To stare fixedly at something.
  3. (nội động) Tham gia vào việc gì đó mà loại trừ tất cả những việc khác. [bật]
    (intransitive) To attend to something to the exclusion of all others. [with on]
  4. (nội động, tâm lý học) Gắn mình vào một người hoặc vật một cách bệnh lý, loạn thần kinh hoặc ám ảnh. [bật]
    (intransitive, psychology) To attach oneself to a person or thing in a pathological, neurotic, or obsessive manner. [with on]

Chưa có góp ý cho “fixate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “fixate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish