fizz
/ˈfɪz/danh từ
- Tiếng xèo xèo; tiếng xì xì.
- Rượu sâm banh.
động từ
- Xèo xèo; xì xì.
Danh từ
- Sự phát ra một dòng bong bóng nhanh chóng.An emission of a rapid stream of bubbles.I poured a cola and waited for the fizz to settle down before topping off the glass.Tôi rót cola và đợi cho bọt lắng xuống trước khi rót vào ly.
- Âm thanh phát ra như vậy.The sound of such an emission.Evan sat back in the hot tub and listened to the relaxing fizz and pops produced by the eruption of bubbles.Evan ngồi lại trong bồn tắm nước nóng và lắng nghe tiếng xì xụp và tiếng bốp thư giãn do bong bóng phun trào tạo ra.
- Một loại đồ uống có ga, đặc biệt là rượu sâm panh.A carbonated beverage, especially champagne.Nathan ordered an orange fizz from the soda jerk at the counter.Nathan gọi một ly nước cam từ người bán soda ở quầy.
Động từ
- (Nội động) Phát ra bong bóng.(intransitive) To emit bubbles.
- (nội động) Tạo ra âm thanh rít hoặc sủi bọt nhanh chóng.(intransitive) To make a rapid hissing or bubbling sound.the fizzing fuse of a bombngòi nổ của một quả bom
- (nội động từ) Bắn hay phóng cái gì đó với vận tốc lớn.(intransitive) To shoot or project something at great velocity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fizz” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish