limp
/ˈlɪmp/danh từ
- Tật đi khập khiễng.
động từ
- Đi khập khiễng.
- Lê, bay rề rề, chạy ì ạch (máy bay, tàu thuỷ bị thương, bị hỏng).
tính từ
- Mềm, ủ rũ.
- Ẻo lả, thiếu khí lực.
Động từ
- (nội động từ) Đi khập khiễng, như thể thuận một chân.(intransitive) To walk lamely, as if favoring one leg.
- (nội động từ, nghĩa bóng, của một phương tiện) Di chuyển với hệ thống đẩy bị trục trặc.(intransitive, figurative, of a vehicle) To travel with a malfunctioning system of propulsion.The bomber limped home on one engine.Máy bay ném bom khập khiễng về nhà bằng một động cơ.
- (nội động từ, nghĩa bóng) Di chuyển, tiến triển không đều đặn.(intransitive, figurative) To move or proceed irregularly.limping versesnhững câu thơ khập khiễng
- (tiếng lóng của poker, nội động từ) Theo cược, đặc biệt là trong một ván bài chưa được nâng ở vòng trước.(poker slang, intransitive) To call, particularly in an unraised pot pre-flop.
Danh từ
- Một dáng đi không đều, giật cục hoặc vụng về.An irregular, jerky or awkward gait.She walks with a limp.Cô bước đi khập khiễng.
- Một cái nạo để loại bỏ quặng kém chất lượng hoặc rác thải ra khỏi sàng.A scraper for removing poor ore or refuse from the sieve.
- Dụng cụ cạo bằng ván hoặc tấm sắt có hình dạng giống nửa đầu thùng nhỏ, dùng để cạo quặng ra khỏi sàng trong quá trình gá bằng tay.A scraper of board or sheet-iron shaped like half the head of a small cask, used for scraping the ore off the sieve in the operation of hand-jigging.
Tính từ
- Mềm nhũn; nhão, giống như thịt.Flaccid; flabby, resembling flesh.
- Thiếu độ cứng; mềm yếu, mỏng manh.Lacking stiffness; floppy, flimsy.a limp ropemột sợi dây khập khiễng
- Mềm mại; yếu, đặc biệt là thể chất yếu.Soft; weak, in special physically weak.
- (từ lóng, dương vật) Không cương cứng.(slang, of a penis) Not erect.
Cụm từ
- (lịch sử) Từ viết tắt của Louis XIV, James II, Nữ hoàng Mary xứ Modena và Hoàng tử xứ Wales (một từ mã giữa những người Jacobite)(historical) Acronym of Louis XIV, James II, Queen Mary of Modena and the Prince of Wales (a code-word among Jacobites)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “limp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish