flat on one's back

/flæt ɔn wənz bæk/
Tính từ
  1. (thành ngữ) Không cần truy đòi; bất lực.
    (idiomatic) Without recourse; helpless.
  2. Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem phẳng, trên, sau.
    Used other than figuratively or idiomatically: see flat, on, back.
🎬 Nghe “flat on one's back” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish